giới trượng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khí giới, vũ khí của quân lính: "Giới trượng" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ chung các loại binh khí, vũ khí được quân đội sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong các bảo tàng lịch sử quân sự, chúng ta có thể thấy nhiều loại giới trượng cổ. (Ở các bảo tàng lịch sử quân sự, chúng ta có thể thấy nhiều loại vũ khí cổ của quân lính.)
- Việc chế tạo và sử dụng giới trượng đã thay đổi rất nhiều qua các thời kỳ. (Việc chế tạo và sử dụng vũ khí của quân lính đã thay đổi rất nhiều qua các thời kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Giới trượng tinh nhuệ": chỉ những vũ khí tốt, hiện đại.
- Đội quân được trang bị giới trượng tinh nhuệ. (Đội quân được trang bị vũ khí tinh nhuệ.)
"Thu thập giới trượng": hành động thu gom, sưu tầm vũ khí.
- Nhà sử học chuyên thu thập giới trượng thời trung cổ. (Nhà sử học chuyên thu thập vũ khí thời trung cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Binh khí (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ vũ khí dùng trong quân đội.
- Vũ khí (danh từ): từ rộng hơn, chỉ chung các công cụ, phương tiện dùng để chiến đấu hoặc sát thương.
- Khí giới (danh từ): từ Hán Việt đồng nghĩa với "giới trượng".
Từ đồng nghĩa
- Binh khí: vũ khí của quân lính.
- Khí giới: vũ khí (cách nói Hán Việt).
- Võ khí: từ cổ, đồng nghĩa với vũ khí.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ, ít dùng: "Giới trượng" là một từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong văn viết học thuật hoặc văn chương cổ, từ này có thể xuất hiện để tạo sắc thái trang trọng, cổ kính.
- Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu dùng trong các văn bản lịch sử, quân sự, hoặc khi nói về các hiện vật bảo tàng.
- khí giới của quân lính